canada lynx
Danh từ: canada lynx là một loài linh miêu có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt là Canada và các khu vực phía bắc của Hoa Kỳ. Loài này thuộc họ mèo, có kích thước trung bình, với bộ lông dày màu xám bạc, tai có chùm lông đen đặc trưng, và bàn chân lớn giúp di chuyển dễ dàng trên tuyết. Canada lynx chủ yếu săn thỏ rừng (snowshoe hare) và sống trong các khu rừng taiga.
- (Linh miêu Canada thích nghi tốt với môi trường tuyết nhờ bàn chân lớn.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quần thể linh miêu Canada ở Yukon.)
"Canada lynx habitat": môi trường sống của linh miêu Canada, thường là rừng lá kim và vùng đầm lầy.
- The conservation of Canada lynx habitat is crucial for their survival. (Bảo tồn môi trường sống của linh miêu Canada là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.)
"Canada lynx population": quần thể linh miêu Canada, thường được theo dõi để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái.
- The Canada lynx population fluctuates with the availability of snowshoe hares. (Quần thể linh miêu Canada dao động theo sự sẵn có của thỏ rừng.)
Lynx (danh từ): chi linh miêu, bao gồm cả linh miêu Canada và các loài linh miêu khác.
- The lynx is a solitary and elusive predator. (Linh miêu là loài săn mồi đơn độc và khó nắm bắt.)
Bobcat (danh từ): linh miêu đuôi cộc, một loài linh miêu khác ở Bắc Mỹ, nhỏ hơn và có đuôi ngắn hơn.
- Unlike the canada lynx, the bobcat has a shorter tail and smaller paws. (Không giống linh miêu Canada, linh miêu đuôi cộc có đuôi ngắn hơn và bàn chân nhỏ hơn.)
- Lynx canadensis: tên khoa học của linh miêu Canada.
- Northern lynx: linh miêu phương bắc, một tên gọi khác do phạm vi phân bố.
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến .
- "As elusive as a Canada lynx": khó nắm bắt như linh miêu Canada, dùng để chỉ điều gì đó rất khó tìm hoặc khó hiểu.
- Finding a rare bird in this forest is as elusive as a Canada lynx. (Tìm một loài chim hiếm trong khu rừng này khó như tìm linh miêu Canada vậy.)